她是我对象。
Tā shì wǒ duìxiàng.
Cô ấy là người yêu tôi.
She is my girlfriend.
"对象" có hai nghĩa: (1) đối tượng mà hành động hướng tới: "调查 对象", "服务 对象"; (2) trong khẩu ngữ là người yêu, người đang tìm hiểu để cưới: "找 对象", "她 是 我 对象". Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong đời thường. Khác "对手" (đối thủ).
对象 viết sang phồn thể là 對象 duì xiàng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.