Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 对象

对象

duì xiàng
Âm Hán-Việt: đối tượng
HSK 3.0 cấp 5
đối tượng
target

Ví dụ câu

她是我对象。

Tā shì wǒ duìxiàng.

Cô ấy là người yêu tôi.

She is my girlfriend.

Cách dùng từ này

"对象" có hai nghĩa: (1) đối tượng mà hành động hướng tới: "调查 对象", "服务 对象"; (2) trong khẩu ngữ là người yêu, người đang tìm hiểu để cưới: "找 对象", "她 是 我 对象". Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong đời thường. Khác "对手" (đối thủ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

对象 viết sang phồn thể là 對象 duì xiàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →