这个盒子很漂亮。
Zhège hézi hěn piàoliang.
Cái hộp này rất đẹp.
This box is very pretty.
“盒子” (cái hộp) là danh từ, lượng từ “个”: “这个盒子” (cái hộp này). Muốn nói hộp đựng gì thì đặt danh từ phía trước. Chữ “盒” còn làm lượng từ, như “yì hé” (một hộp). Cơm hộp là từ riêng “hé fàn”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.