父子二人长得很像。
Fùzǐ èr rén zhǎng de hěn xiàng.
Hai cha con trông rất giống nhau.
The father and son look very alike.
"父子" (cha và con trai) là danh từ ghép, thường đứng trước động từ mô tả hành động chung như "长得很像" (trông rất giống). Thường xuất hiện trong cụm "父子二人" (hai cha con). Lưu ý không nhầm với "父女".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.