Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 园
yuán
HSK 3.0 cấp 6
vườn, công viên
garden, park, orchard

Ví dụ câu

我们去公园散步。

Wǒmen qù gōngyuán sànbù.

Chúng tôi đi dạo trong công viên.

We go for a walk in the park.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)