Hanzi GenzTừ ghép HSK › 样子
样子
yàng zi
Âm Hán-Việt: dạng tử
HSK 3.0 cấp 2
vẻ ngoài, dáng vẻ
appearance

Ví dụ câu

他高兴的样子很可爱。

Tā gāoxìng de yàngzi hěn kě'ài.

Dáng vẻ vui vẻ của anh ấy rất đáng yêu.

His happy look is very cute.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)