Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 样子

样子

yàng zi
Âm Hán-Việt: dạng tử
HSK 3.0 cấp 4
vẻ ngoài, dáng vẻ
appearance

Ví dụ câu

他高兴的样子很可爱。

Tā gāoxìng de yàngzi hěn kě'ài.

Dáng vẻ vui vẻ của anh ấy rất đáng yêu.

His happy look is very cute.

Cách dùng từ này

"样子" (dáng vẻ, hình dạng) là danh từ, hay đi trong mẫu "…的样子": "他 高兴 的 样子" (vẻ vui mừng của anh ấy). Cụm "看样子" (xem ra, có vẻ) đứng đầu câu để đoán: "看样子 要 下雨 了". Cũng chỉ kiểu dáng đồ vật: "这 件 衣服 样子 很 好看".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

样子 viết sang phồn thể là 樣子 yàng zi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →