他高兴的样子很可爱。
Tā gāoxìng de yàngzi hěn kě'ài.
Dáng vẻ vui vẻ của anh ấy rất đáng yêu.
His happy look is very cute.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)