不要恐吓小孩。
Búyào kǒnghè xiǎohái.
Đừng dọa trẻ con.
Don't threaten children.
"恐吓" (đe dọa, dọa nạt) là động từ, tân ngữ chỉ người đứng ngay sau: "恐吓 孩子" (dọa trẻ con). Sắc thái nặng, là dùng lời lẽ hay hành động khiến người khác sợ, hay gặp trong tin tức, pháp luật. Gần nghĩa "威胁"; trong lời nói đời thường, dọa cho sợ chỉ cần "吓": "别吓我". Đừng lẫn với "恐惧", là cảm giác sợ hãi của chính mình.
恐吓 viết sang phồn thể là 恐嚇 kǒng hè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.