Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 昏

昏

hūn
Âm Hán-Việt: hôn
HSK 3.0 cấp 7
mê man, choáng váng
dizzy, confused, to faint

Cách dùng chữ này

Động từ, tính từ: mê man, mất ý thức; choáng váng, mờ mịt — 昏了过去 (ngất đi). Từ ghép: 昏迷 (hôn mê) là bất tỉnh lâu, dùng trong y khoa; 黄昏 (hoàng hôn) là lúc trời chạng vạng — ở đây 昏 là tối mờ. So với 晕 (chóng mặt): 晕 là cảm giác choáng, 昏 nặng hơn, tới mức mất tỉnh táo.

Ví dụ câu

他昏了过去。

Tā hūn le guòqù.

Anh ấy đã ngất đi.

He fainted.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「昏」