Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 昏
hūn
HSK 3.0 cấp 6
mê man, choáng váng
dizzy, confused, to faint

Ví dụ câu

他昏了过去。

Tā hūn le guòqù.

Anh ấy đã ngất đi.

He fainted.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)