大家配合得很好。
Dà jiā pèi hé de hěn hǎo.
Mọi người phối hợp rất tốt.
Everyone cooperated very well.
“配合” (phối hợp) là động từ, chỉ nhiều bên cùng làm ăn khớp với nhau. Mẫu hay gặp: “A 配合 B”, “互相 配合”, “配合 得 很 好”, và câu nhờ vả “请 大家 配合”. Gần nghĩa “合作” (hợp tác): “合作” là cùng làm chung một việc, “配合” nhấn mạnh làm theo, hỗ trợ cho bên kia.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.