鸟儿在空中飞。
Niǎo er zài kōngzhōng fēi.
Chim bay trên không.
Birds fly in the sky.
"空中" (trên không, giữa không trung) là danh từ chỉ vị trí, hay đi với "在": "在 空中 飞" (bay trên không). Cũng đứng trước danh từ làm định ngữ: "空中 小姐" (tiếp viên hàng không). Gần với "天空" (bầu trời), nhưng "空中" chỉ khoảng không phía trên mặt đất.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.