天空很蓝。
Tiānkōng hěn lán.
Bầu trời rất xanh.
The sky is very blue.
“天空” là danh từ, nghĩa là ‘bầu trời’. Thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể đi kèm với tính từ mô tả trạng thái như “很蓝”. Ví dụ: “天空很蓝”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.