Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 箭
jiàn
HSK 3.0 cấp 6
mũi tên
arrow, CL:支[zhi1]

Ví dụ câu

他射出一支箭。

Tā shè chū yī zhī jiàn.

Anh ấy bắn ra một mũi tên.

He shot an arrow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)