Danh từ "mũi tên", thứ bắn ra từ cây cung. Hay gặp trong "火箭" (tên lửa). Chữ có bộ "竹" (tre) ở trên, nhớ thân tên xưa làm bằng tre. Đừng nhầm với "剪" (cắt): cùng phần "前", nhưng "剪" có "刀" (dao) ở dưới, còn "箭" có tre ở trên.
他射出一支箭。
Tā shè chū yì zhī jiàn.
Anh ấy bắn ra một mũi tên.
He shot an arrow.