Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 交界

交界

jiāo jiè
Âm Hán-Việt: giao giới
HSK 3.0 cấp 9
ranh giới chung
common boundary

Ví dụ câu

这里是两国的交界。

Zhèlǐ shì liǎng guó de jiāojiè.

Đây là ranh giới chung của hai nước.

This is the border between two countries.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →