Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 功力

功力

gōng lì
Âm Hán-Việt: công lực
HSK 3.0 cấp 9
công phu/thực lực
merit

Ví dụ câu

他的功力很深。

Tā de gōnglì hěn shēn.

Công phu của anh ấy rất sâu.

His skill is profound.

Cách dùng từ này

‘功力’ là danh từ, chỉ ‘công phu, thực lực’. Thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật để mô tả mức độ, ví dụ ‘他的功力’. Thường đi kèm với tính từ ‘很深’ (rất sâu). Người Việt thường nhầm ‘功力’ với ‘功夫’, nhưng ‘功夫’ còn có nghĩa là võ thuật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →