他的功力很深。
Tā de gōnglì hěn shēn.
Công phu của anh ấy rất sâu.
His skill is profound.
‘功力’ là danh từ, chỉ ‘công phu, thực lực’. Thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật để mô tả mức độ, ví dụ ‘他的功力’. Thường đi kèm với tính từ ‘很深’ (rất sâu). Người Việt thường nhầm ‘功力’ với ‘功夫’, nhưng ‘功夫’ còn có nghĩa là võ thuật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.