Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 求医

求医

qiú yī
Âm Hán-Việt: cầu y
HSK 3.0 cấp 9
tìm thầy thuốc/chữa bệnh
to seek medical treatment

Ví dụ câu

他生病了,需要求医。

Tā shēngbìng le, xūyào qiú yī.

Anh ấy bị ốm, cần tìm thầy thuốc.

He is sick and needs to see a doctor.

Cách dùng từ này

"求医" (đi chữa bệnh, tìm thầy chữa) là động từ đã chứa sẵn tân ngữ ("医" là thầy thuốc), nên phía sau không thêm tân ngữ nữa. Hay gặp "四处 求医" (đi khắp nơi tìm thầy chữa). Đây là từ văn viết; nói thường ngày dùng "看病".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

求医 viết sang phồn thể là 求醫 qiú yī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →