Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 求救

求救

qiú jiù
Âm Hán-Việt: cầu cứu
HSK 3.0 cấp 6
cầu cứu/kêu cứu
to seek help (when in distress or having difficulties)

Ví dụ câu

他掉进河里,大声求救。

Tā diào jìn hé lǐ, dàshēng qiújiù.

Anh ấy rơi xuống sông, lớn tiếng cầu cứu.

He fell into the river and shouted for help.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →