他们去救灾了。
Tāmen qù jiùzāi le.
Họ đi cứu trợ thiên tai.
They went to provide disaster relief.
“救灾” (cứu trợ thiên tai) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: “他们 去 救灾 了”. Hay đi với “灾区” (vùng bị thiên tai). Khác “救济”: “救济” là giúp tiền, đồ cho người nghèo khó nói chung, không chỉ khi có thiên tai.
救灾 viết sang phồn thể là 救災 jiù zāi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.