纸上有一块空白。
Zhǐshàng yǒu yí kuài kòngbái.
Trên giấy có một khoảng trống.
There is a blank space on the paper.
"空白" (chỗ trống) là danh từ, đọc kòngbái: chỗ chưa viết, chưa vẽ trên giấy ("纸 上 有 一块 空白", "空白 的 地方"), hoặc lĩnh vực chưa ai làm ("填补 空白"). Cũng dùng tả đầu óc trống rỗng: "脑子 一片 空白". Khác "空闲" (rảnh rỗi).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.