房间里很黑暗,我找不到灯。
Fángjiān lǐ hěn hēi'àn, wǒ zhǎo bù dào dēng.
Trong phòng rất tối, tôi không tìm thấy đèn.
The room is very dark, I can't find the light.
“黑暗” (tối tăm) là tính từ, cũng dùng như danh từ (bóng tối). Nghĩa đen là thiếu ánh sáng: “房间里 很黑暗”; nghĩa bóng là đen tối, mục nát (thời kỳ, xã hội). Khẩu ngữ nói trời tối chỉ cần “黑” (tiān hēi le); “黑暗” trang trọng hơn. Đừng lẫn với “黑色” (màu đen).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.