Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 黑
hēi
HSK 3.0 cấp 2
màu đen
abbr. for Heilongjiang province 黑龙江

Ví dụ câu

他的车是黑的。

Tā de chē shì hēi de.

Xe của anh ấy màu đen.

His car is black.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)