Hanzi GenzTừ ghép HSK › 黑色
黑色
hēi sè
Âm Hán-Việt: hắc sắc
HSK 3.0 cấp 2
màu đen
black

Ví dụ câu

我的书包是黑色的。

Wǒ de shūbāo shì hēisè de.

Cặp sách của tôi màu đen.

My school bag is black.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)