Hanzi GenzTừ ghép HSK › 红色
红色
hóng sè
Âm Hán-Việt: hồng sắc
HSK 3.0 cấp 2
màu đỏ
red (color)

Ví dụ câu

她喜欢穿红色的衣服。

Tā xǐhuan chuān hóngsè de yīfu.

Cô ấy thích mặc quần áo màu đỏ.

She likes to wear red clothes.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)