Hanzi GenzTừ ghép HSK › 黄色
黄色
huáng sè
Âm Hán-Việt: hoàng sắc
HSK 3.0 cấp 2
màu vàng
yellow (color)

Ví dụ câu

这朵花是黄色的,很好看。

Zhè duǒ huā shì huángsè de, hěn hǎokàn.

Bông hoa này màu vàng, rất đẹp.

This flower is yellow and very pretty.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)