Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 换
huàn
HSK 3.0 cấp 2
đổi, thay
to exchange

Ví dụ câu

我想换钱。

Wǒ xiǎng huàn qián.

Tôi muốn đổi tiền.

I want to exchange money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)