Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 粒
HSK 3.0 cấp 5
hạt (đơn vị đếm)
grain

Ví dụ câu

他吃了一粒药。

Tā chī le yī lì yào.

Anh ấy đã uống một viên thuốc.

He took one pill.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)