Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加速

加速

jiā sù
Âm Hán-Việt: gia tốc
HSK 3.0 cấp 5
tăng tốc, đẩy nhanh
quicken, accelerate, expedite

Ví dụ câu

汽车加速了。

Qìchē jiāsù le.

Xe hơi đã tăng tốc.

The car accelerated.

Cách dùng từ này

"加速" (tăng tốc, đẩy nhanh) là động từ, dùng không tân ngữ: "汽车 加速 了"; hoặc có tân ngữ là một quá trình: "加速 发展". Gần nghĩa "加快" và "加快" hay gặp hơn trong khẩu ngữ: "加快 速度".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →