Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 迅速

迅速

xùn sù
Âm Hán-Việt: tấn tốc
HSK 3.0 cấp 5
nhanh chóng
rapid

Ví dụ câu

他迅速跑开了。

Tā xùn sù pǎo kāi le.

Anh ấy nhanh chóng chạy đi.

He quickly ran away.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →