Hanzi GenzTừ ghép HSK › 快速
快速
kuài sù
Âm Hán-Việt: khoái tốc
HSK 3.0 cấp 3
nhanh chóng
fast

Ví dụ câu

火车快速行驶。

Huǒchē kuàisù xíngshǐ.

Tàu hỏa chạy nhanh chóng.

The train runs fast.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)