火车快速行驶。
Huǒchē kuàisù xíngshǐ.
Tàu hỏa chạy nhanh chóng.
The train runs fast.
“快速” (nhanh, tốc độ cao) là tính từ, chủ yếu đứng trước động từ hoặc danh từ: “快速 发展”, “快速 行驶”. Nghe hơi văn viết; trong khẩu ngữ hằng ngày người ta hay dùng “快” hoặc “很快”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.