Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 飞速

飞速

fēi sù
Âm Hán-Việt: phi tốc
HSK 3.0 cấp 6
nhanh như bay, vùn vụt
swift

Ví dụ câu

汽车飞速行驶。

Qìchē fēisù xíngshǐ.

Xe ô tô chạy rất nhanh.

The car is speeding.

Cách dùng từ này

“飞速” (nhanh như bay) là phó từ, mang sắc thái văn viết, hầu như chỉ đứng trước động từ: “飞速行驶” (lao đi rất nhanh), “飞速 发展” (phát triển vùn vụt). Gần nghĩa “迅速” (nhanh chóng): “迅速” dùng rộng hơn, làm được cả vị ngữ (“动作 很 迅速”), còn “飞速” chủ yếu làm trạng ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

飞速 viết sang phồn thể là 飛速 fēi sù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →