Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 超速

超速

chāo sù
Âm Hán-Việt: siêu tốc
HSK 3.0 cấp 5
vượt tốc độ giới hạn
to exceed the speed limit

Ví dụ câu

他开车超速了。

Tā kāichē chāosù le.

Anh ấy lái xe vượt tốc độ.

He was speeding.

Cách dùng từ này

“超速” (vượt tốc độ giới hạn) là động từ, không mang tân ngữ, thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chỉ việc lái: “开车 超速”, “他 超速 了”. Hay đi cùng “罚款” (phạt tiền) khi nói về luật giao thông. Chỉ dùng cho tốc độ xe cộ, còn vượt các giới hạn khác thì dùng “超出” hoặc “超过”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →