Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 超越

超越

chāo yuè
Âm Hán-Việt: siêu việt
HSK 3.0 cấp 6
vượt qua
to surpass

Ví dụ câu

她的成绩超越了自己的纪录。

Tā de chéngjì chāoyuèle zìjǐ de jìlù.

Kết quả của cô ấy đã vượt qua kỷ lục của chính mình.

Her performance surpassed her own record.

Cách dùng từ này

“超越” (vượt qua) là động từ trang trọng, nghĩa là vượt lên trên một giới hạn, một mức độ: “超越 自己”, “超越 纪录”, “超越 时代”. So với “超过” (vượt qua, vượt hơn): “超过” dùng rộng, nhất là với con số, như “超过 一百 人”; “超越” nhấn mạnh vươn lên tầm cao hơn, hay dùng nghĩa trừu tượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →