她的成绩超越了自己的纪录。
Tā de chéngjì chāoyuèle zìjǐ de jìlù.
Kết quả của cô ấy đã vượt qua kỷ lục của chính mình.
Her performance surpassed her own record.
“超越” (vượt qua) là động từ trang trọng, nghĩa là vượt lên trên một giới hạn, một mức độ: “超越 自己”, “超越 纪录”, “超越 时代”. So với “超过” (vượt qua, vượt hơn): “超过” dùng rộng, nhất là với con số, như “超过 一百 人”; “超越” nhấn mạnh vươn lên tầm cao hơn, hay dùng nghĩa trừu tượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.