Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 超出

超出

chāo chū
Âm Hán-Việt: siêu xuất
HSK 3.0 cấp 5
vượt quá, vượt ra ngoài
to exceed, to overstep, to go too far, to encroach

Ví dụ câu

这个数字超出了我的预期。

Zhège shùzì chāochū le wǒ de yùqī.

Con số này vượt quá dự kiến của tôi.

This number exceeds my expectations.

Cách dùng từ này

“超出” (vượt quá) là động từ, đi thẳng với tân ngữ là một giới hạn, phạm vi, mức đã định: “超出 范围” (vượt phạm vi), “超出 预算”, “超出 我 的 预期”. Gần nghĩa “超过”: “超过” dùng rộng cả cho người, vật, con số (超过 他, 超过 一百); “超出” thiên về vượt ra ngoài một khuôn khổ, giới hạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →