Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出色

出色

chū sè
Âm Hán-Việt: xuất sắc
HSK 3.0 cấp 5
xuất sắc, nổi bật
remarkable

Ví dụ câu

她的表现非常出色。

Tā de biǎoxiàn fēicháng chūsè.

Màn trình diễn của cô ấy rất xuất sắc.

Her performance was outstanding.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa "xuất sắc, nổi bật hơn người". Hay gặp: 表现 + 出色, 出色 + 的 + 成绩, 完成 + 得 + 很 + 出色 (bổ ngữ sau 得). Gần với 优秀: 优秀 thường khen người hoặc phẩm chất nói chung, còn 出色 hay khen kết quả, cách làm một việc cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →