她的表现非常出色。
Tā de biǎoxiàn fēicháng chūsè.
Màn trình diễn của cô ấy rất xuất sắc.
Her performance was outstanding.
Tính từ, nghĩa "xuất sắc, nổi bật hơn người". Hay gặp: 表现 + 出色, 出色 + 的 + 成绩, 完成 + 得 + 很 + 出色 (bổ ngữ sau 得). Gần với 优秀: 优秀 thường khen người hoặc phẩm chất nói chung, còn 出色 hay khen kết quả, cách làm một việc cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.