Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 色
HSK 3.0 cấp 4
màu sắc, sắc đẹp
color, CL:種|种[zhong3], look, appearance, sex, color, dice

Ví dụ câu

我喜欢红色。

Wǒ xǐhuān hóngsè.

Tôi thích màu đỏ.

I like the color red.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)