Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 彩色

彩色

cǎi sè
Âm Hán-Việt: thái sắc
HSK 3.0 cấp 5
màu sắc, màu
color

Ví dụ câu

我喜欢彩色照片。

Wǒ xǐhuān cǎisè zhàopiàn.

Tôi thích ảnh màu.

I like color photos.

Cách dùng từ này

"彩色" (cǎisè, có màu) thường đứng ngay trước danh từ làm định ngữ, đối lập với "黑白" (đen trắng): "彩色 照片" (ảnh màu), "彩色 电视" (TV màu). Không nói "很 彩色". Đừng lẫn với "色彩" (danh từ: màu sắc, sắc thái), như "色彩 丰富" (màu sắc phong phú).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →