Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 深深

深深

shēn shēn
Âm Hán-Việt: thâm thâm
HSK 3.0 cấp 6
sâu sắc, thâm sâu
deep, profound

Ví dụ câu

我深深地爱他。

Wǒ shēnshēn de ài tā.

Tôi yêu anh ấy sâu sắc.

I love him deeply.

Cách dùng từ này

"深深" (sâu sắc) là phó từ, đứng trước động từ chỉ cảm xúc, ấn tượng, thường thêm "地": "我 深深地 爱 他" (tôi yêu anh ấy sâu sắc). Hay đi với "感动", "吸引", "影响". Sắc thái văn viết, giàu cảm xúc; nói thường có thể dùng "很" hoặc "非常".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →