他的声音很深沉。
Tā de shēngyīn hěn shēnchén.
Giọng nói của anh ấy rất trầm.
His voice is very deep.
“深沉” là tính từ, có ba nét nghĩa: âm thanh trầm, “声音 很 深沉”; tính người kín đáo, trầm tĩnh, không để lộ cảm xúc, “他 很 深沉”; tình cảm sâu lắng, “深沉 的 爱”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.