Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 深沉

深沉

shēn chén
Âm Hán-Việt: thâm trầm
HSK 3.0 cấp 7
sâu lắng/trầm mặc
deep

Ví dụ câu

他的声音很深沉。

Tā de shēngyīn hěn shēnchén.

Giọng nói của anh ấy rất trầm.

His voice is very deep.

Cách dùng từ này

“深沉” là tính từ, có ba nét nghĩa: âm thanh trầm, “声音 很 深沉”; tính người kín đáo, trầm tĩnh, không để lộ cảm xúc, “他 很 深沉”; tình cảm sâu lắng, “深沉 的 爱”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →