Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 附
HSK 3.0 cấp 7
kèm theo; phụ
to attach, to add, close to

Ví dụ câu

这封信附了一张照片。

Zhè fēng xìn fù le yī zhāng zhàopiàn.

Bức thư này có kèm một bức ảnh.

This letter is attached with a photo.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)