附近有没有超市?
Fùjìn yǒu méiyǒu chāoshì?
Gần đây có siêu thị không?
Is there a supermarket nearby?
附近 là danh từ phương vị: gần đây, vùng lân cận (về không gian). Đứng sau một nơi chốn: 学校 附近, 我 家 附近; hoặc đứng một mình: 附近 有 银行 吗. Làm định ngữ: 附近 的 商店. Phân biệt với 最近 (gần đây về thời gian): 最近 很 忙 là dạo này bận, không dùng 附近.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.