近日天气很热。
Jìnrì tiānqì hěn rè.
Gần đây thời tiết rất nóng.
It has been very hot recently.
"近日" (gần đây, mấy ngày qua) là trạng từ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ để nhấn mạnh thời gian gần đây. Thường đi kèm với các danh từ chỉ hiện tượng, thời tiết, sự kiện. Người học thường nhầm lẫn với "最近" nhưng "近日" nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn, vài ngày qua.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.