Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 日
HSK 3.0 cấp 1
ngày/mặt trời
abbr. for 本, Japan

Ví dụ câu

一日有二十四个小时。

Yī rì yǒu èr shí sì gè xiǎo shí.

Một ngày có 24 tiếng.

One day has 24 hours.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)