Hanzi GenzTừ ghép HSK › 日子
日子
rì zi
Âm Hán-Việt: nhật tử
HSK 3.0 cấp 2
ngày tháng; cuộc sống
day

Ví dụ câu

日子过得很快。

Rìzi guò de hěn kuài.

Ngày tháng trôi qua rất nhanh.

Days pass quickly.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)