Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 日常

日常

rì cháng
Âm Hán-Việt: nhật thường
HSK 3.0 cấp 4
hàng ngày, thường ngày
day-to-day

Ví dụ câu

这是我日常用的杯子。

Zhè shì wǒ rìcháng yòng de bēizi.

Đây là cái cốc tôi dùng hàng ngày.

This is the cup I use daily.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →