Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 日记

日记

rì jì
Âm Hán-Việt: nhật kí
HSK 3.0 cấp 4
nhật ký
diary

Ví dụ câu

她每天写日记。

Tā měitiān xiě rìjì.

Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày.

She writes a diary every day.

Cách dùng từ này

"日记" (nhật ký) là danh từ, hay đi với động từ "写": "她 每 天 写 日记". Lượng từ là "篇" (một bài nhật ký) hoặc "本" (một cuốn sổ nhật ký). Ghi chép theo ngày của một chuyến đi, một công việc cũng gọi bằng từ này. Đừng nhầm với "日程" (lịch trình): "日记" ghi lại việc đã qua, "日程" là việc sắp làm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

日记 viết sang phồn thể là 日記 rì jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →