她每天写日记。
Tā měitiān xiě rìjì.
Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày.
She writes a diary every day.
"日记" (nhật ký) là danh từ, hay đi với động từ "写": "她 每 天 写 日记". Lượng từ là "篇" (một bài nhật ký) hoặc "本" (một cuốn sổ nhật ký). Ghi chép theo ngày của một chuyến đi, một công việc cũng gọi bằng từ này. Đừng nhầm với "日程" (lịch trình): "日记" ghi lại việc đã qua, "日程" là việc sắp làm.
日记 viết sang phồn thể là 日記 rì jì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.