Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正常

正常

zhèng cháng
Âm Hán-Việt: chính thường
HSK 3.0 cấp 4
bình thường, thông thường
normal

Ví dụ câu

今天一切正常。

Jīntiān yíqiè zhèngcháng.

Hôm nay mọi thứ bình thường.

Everything is normal today.

Cách dùng từ này

"正常" (bình thường) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: "今天 一切 正常", "正常 的 生活". Đối lập với "不 正常" hoặc "奇怪". Khác "普通" (thông thường, không đặc biệt): "正常" là đúng như lẽ thường, không có gì bất ổn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →