今天一切正常。
Jīntiān yíqiè zhèngcháng.
Hôm nay mọi thứ bình thường.
Everything is normal today.
"正常" (bình thường) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: "今天 一切 正常", "正常 的 生活". Đối lập với "不 正常" hoặc "奇怪". Khác "普通" (thông thường, không đặc biệt): "正常" là đúng như lẽ thường, không có gì bất ổn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.