Hanzi GenzTừ ghép HSK › 日报
日报
rì bào
Âm Hán-Việt: nhật báo
HSK 3.0 cấp 2
báo hàng ngày
daily newspaper

Ví dụ câu

我每天看日报。

Wǒ měitiān kàn rìbào.

Tôi đọc báo hàng ngày mỗi ngày.

I read the daily newspaper every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)