Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 缝
féng
HSK 3.0 cấp 7
khâu; may; khe hở
to sew

Ví dụ câu

妈妈在缝衣服。

Māma zài féng yīfu.

Mẹ đang may quần áo.

Mom is sewing clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)