Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ "bột", chỉ thứ nghiền nhỏ: "面粉" (bột mì), "奶粉" (sữa bột), "洗衣粉" (bột giặt). Cũng là "màu hồng": "粉色" (màu hồng). "粉丝" có hai nghĩa: miến làm từ bột đậu và "fan hâm mộ", vì đọc gần giống từ tiếng Anh "fans".
她喜欢穿粉色的裙子。
Tā xǐhuan chuān fěnsè de qúnzi.
Cô ấy thích mặc váy màu hồng.
She likes to wear pink skirts.