Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 粉
fěn
HSK 3.0 cấp 7
bột; phấn; màu hồng
powder

Ví dụ câu

她喜欢穿粉色的裙子。

Tā xǐhuan chuān fěnsè de qúnzi.

Cô ấy thích mặc váy màu hồng.

She likes to wear pink skirts.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)