Hanzi GenzTừ ghép HSK › 木头
木头
mù tou
Âm Hán-Việt: mộc đầu
HSK 3.0 cấp 3
gỗ, đần độn
slow-witted

Ví dụ câu

这把椅子是木头的。

Zhè bǎ yǐzi shì mùtou de.

Cái ghế này bằng gỗ.

This chair is made of wood.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)