Hanzi GenzTừ ghép HSK › 里头
里头
lǐ tou
Âm Hán-Việt: lí đầu
HSK 3.0 cấp 2
bên trong
inside

Ví dụ câu

盒子里头有糖。

Hézi lǐtou yǒu táng.

Bên trong hộp có kẹo.

There is candy inside the box.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)