Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 经
jīng
HSK 3.0 cấp 7
kinh; trải qua
to pass through, scripture, longitude

Ví dụ câu

他经过了很多困难。

Tā jīngguò le hěn duō kùnnán.

Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.

He has gone through many difficulties.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)