Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 神经

神经

shén jīng
Âm Hán-Việt: thần kinh
HSK 3.0 cấp 6
thần kinh
nerve

Ví dụ câu

压力过大会损伤神经系统。

Yālì guò dà huì sǔnshāng shénjīng xìtǒng.

Áp lực quá lớn sẽ tổn hại hệ thần kinh.

Too much stress can damage the nervous system.

Cách dùng từ này

"神经" (thần kinh) là danh từ y học, hay gặp trong "神经系统" (hệ thần kinh) và "神经 紧张" (căng thẳng thần kinh). Khẩu ngữ "shénjīngbìng" còn dùng để mắng người là "dở hơi, điên", mang ý xúc phạm nên cần cẩn thận. Đừng lẫn với "精神" (tinh thần, sức sống): "精神" không phải bộ phận cơ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

神经 viết sang phồn thể là 神經 shén jīng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →