Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 神色

神色

shén sè
Âm Hán-Việt: thần sắc
HSK 3.0 cấp 6
sắc mặt/vẻ mặt
expression

Ví dụ câu

他神色慌张。

Tā shénsè huāngzhāng.

Anh ấy sắc mặt hoảng hốt.

He looks flustered.

Cách dùng từ này

"神色" (sắc mặt, vẻ mặt) là danh từ chỉ nét mặt lộ ra cảm xúc, thường làm chủ ngữ cho tính từ tả tâm trạng: "神色 慌张" (vẻ mặt hoảng hốt), "神色 平静". Dùng nhiều trong văn viết; khẩu ngữ hay nói "表情" hoặc "脸色". "脸色" còn chỉ màu da mặt khoẻ hay ốm, "神色" thì chỉ nói cảm xúc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →